베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "địa hình" (1)
địa hình
영어
명사terrain
명사topography
명사topography
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
The terrain here is very complex.
관련 단어 "địa hình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "địa hình" (3)
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
The terrain here is very complex.
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
